already trong ngữ cảnh
already = đã
Câu tiếng Anh
Already the great Khan guards you jealously, Lady Amara.
Nghĩa tiếng Việt
Khan vĩ đại bảo vệ người vì ghen tuông, thưa công nương Amara.
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already