already trong ngữ cảnh
already = đã
Câu tiếng Anh
Are you that tired of it already?
Nghĩa tiếng Việt
Để bà cài cho cháu.
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already
already = đã
Are you that tired of it already?
Để bà cài cho cháu.
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already