already trong ngữ cảnh
already = đã
Câu tiếng Anh
Aren't you frightened to be in a house with a man who has already tried to kill you?
Nghĩa tiếng Việt
Cô không sợ khi ở trong ngôi nhà của người đàn ông đã cố gắng giết cô sao?
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already