already trong ngữ cảnh
already = đã
Câu tiếng Anh
Back already!
Nghĩa tiếng Việt
Cô quay lại sớm dư vậy?
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already
already = đã
Back already!
Cô quay lại sớm dư vậy?
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already