eword.vn

already trong ngữ cảnh

already = đã

Câu tiếng Anh

But at your age, I had already tried the nectar of a pretty damsel's kiss.

Nghĩa tiếng Việt

Bằng tuổi cậu, ta đã nếm qua hương vị nụ hôn với gái đẹp rồi.

← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already