already trong ngữ cảnh
already = đã
Câu tiếng Anh
Enough already!
Nghĩa tiếng Việt
Đủ rồi đấy!
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already
already = đã
Enough already!
Đủ rồi đấy!
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already