already trong ngữ cảnh
already = đã
Câu tiếng Anh
I already had most of the plan in my head... but a lot of details had to be worked out.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã có phần lớn kế hoạch trong đầu, nhưng có rất nhiều tiểu tiết cần lưu tâm.
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already