eword.vn

already trong ngữ cảnh

already = đã

Câu tiếng Anh

I've already tried to get him at the address he gave me in Fresno.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã thử liên hệ với địa chỉ mà anh ấy đã cho tôi ở Fresno rồi.

← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already