eword.vn

already trong ngữ cảnh

already = đã

Câu tiếng Anh

If anyone thinks the hook is already sawed in half, you may look for yourself.

Nghĩa tiếng Việt

Nếu ai đó nghĩ là cái móc đã bị cưa sẵn, xin mới coi tận mắt.

← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already