already trong ngữ cảnh
already = đã
Câu tiếng Anh
-lt's already done.
Nghĩa tiếng Việt
-Họ làm thế rồi.
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already
already = đã
-lt's already done.
-Họ làm thế rồi.
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already