eword.vn

already trong ngữ cảnh

already = đã

Câu tiếng Anh

Meanwhile the London public are earnestly reminded... of the emergency orders already issued.

Nghĩa tiếng Việt

Trongkhiđó ,côngchúngLondon được tha thiết nhắc nhở vềlệnhkhẩncấp đã ban hành.

← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already