already trong ngữ cảnh
already = đã
Câu tiếng Anh
School's already started.
Nghĩa tiếng Việt
Vào lớp mất rồi.
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already
already = đã
School's already started.
Vào lớp mất rồi.
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already