eword.vn

already trong ngữ cảnh

already = đã

Câu tiếng Anh

Two minutes together and you leave me already!

Nghĩa tiếng Việt

Cuộc hẹn? Ôi số phận nghiệt ngã!

← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already