already trong ngữ cảnh
already = đã
Câu tiếng Anh
Up already?
Nghĩa tiếng Việt
Đã dậy rồi hả?
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already
already = đã
Up already?
Đã dậy rồi hả?
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already