eword.vn

already trong ngữ cảnh

already = đã

Câu tiếng Anh

You already know Herr Heinze of the Third Reich.

Nghĩa tiếng Việt

Anh đã biết ông Heinze của Đệ tam Quốc xã rồi.

← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already