already trong ngữ cảnh
already = đã
Câu tiếng Anh
You're already a very good-looking girl, if you don't mind my saying so.
Nghĩa tiếng Việt
Cô vốn dĩ là 1 cô gái rất đẹp, nếu cô không phiền khi tôi nói như vậy.
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already