eword.vn

already trong ngữ cảnh

already = đã

Câu tiếng Anh

You've already gone to too much trouble.

Nghĩa tiếng Việt

Anh đã phiền em nhiều rồi.

← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already