always trong ngữ cảnh
always = luôn luôn
Câu tiếng Anh
My brothers, my brothers-in-law always tell me what a good-hearted guy I am.
Nghĩa tiếng Việt
Các em trai, em rể của tôi luôn nói rằng tôi là một anh chàng có trái tim nhân hậu.
← always: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với always