eword.vn

amateur trong ngữ cảnh

amateur = tài tử

Câu tiếng Anh

"Miss Susan Alexander, a pretty but hopelessly incompetent amateur..." ...last night opened the new Chicago Opera House... "...in a performance of..."

Nghĩa tiếng Việt

"Cô Susan Alexander, một mĩ nữ bất tài đêm qua đã mở cửa Nhà hát Opera thành phố Chicago trong buổi trình diễn...."

← amateur: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với amateur