eword.vn

amazing trong ngữ cảnh

amazing = làm kinh ngạc

Câu tiếng Anh

I, the fairytale king, tell you that you are on the verge of an amazing event!

Nghĩa tiếng Việt

Hãy tin vị vua trong câu truyện cổ tích, cô đang đứng trước ngưỡng cửa của những sự kiện kỳ ​​thú.

← amazing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với amazing