among trong ngữ cảnh
among = giữa
Câu tiếng Anh
Among the vacationists was a Woman of the City.
Nghĩa tiếng Việt
Trong những người về nghỉ hè có Người Đàn Bà Thành Thị.
← among: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với among
among = giữa
Among the vacationists was a Woman of the City.
Trong những người về nghỉ hè có Người Đàn Bà Thành Thị.
← among: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với among