among trong ngữ cảnh
among = giữa
Câu tiếng Anh
And Bernadotte if you chose to number yourself among my friends... Well. you'll be most welcome...
Nghĩa tiếng Việt
Và, Bernadotte ạ, nếu ông chọn để được liệt vào một trong bằng hữu của ta, thì ông sẽ được hoan nghênh nhiệt liệt.
← among: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với among