among trong ngữ cảnh
among = giữa
Câu tiếng Anh
And what, in the opinion of Your Highness... is the outlook for friendship among nations?
Nghĩa tiếng Việt
Và, theo quan điểm của Công chúa, có triển vọng gì cho tình hữu nghị giữa các quốc gia không?
← among: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với among