eword.vn

among trong ngữ cảnh

among = giữa

Câu tiếng Anh

But a wise man among the sages of Bagdad comforted them with a prophecy... saying, "In the fullness of years, a liberator shall come upon you...

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng một người thông minh trong số các nhà thông thái đã ban họ 1 lời tiên tri: "Đến lúc nào đó, 1 người giải phóng sẽ tình cờ xuất hiện.

← among: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với among