eword.vn

among trong ngữ cảnh

among = giữa

Câu tiếng Anh

Perhaps you'll go to the convalescent home... in Klosterberg among the villagers.

Nghĩa tiếng Việt

Có lẽ anh sẽ về nằm ở nhà điều dưỡng... ở Klosterberg, giữa miền quê.

← among: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với among