amusing trong ngữ cảnh
amusing = vui
Câu tiếng Anh
It's marvelous! Quite amusing.
Nghĩa tiếng Việt
Rất vui nhộn!
← amusing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với amusing
amusing = vui
It's marvelous! Quite amusing.
Rất vui nhộn!
← amusing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với amusing