amusing trong ngữ cảnh
amusing = vui
Câu tiếng Anh
That is amusing.
Nghĩa tiếng Việt
Thật thích thú.
← amusing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với amusing
amusing = vui
That is amusing.
Thật thích thú.
← amusing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với amusing