amusing trong ngữ cảnh
amusing = vui
Câu tiếng Anh
What do you find amusing?
Nghĩa tiếng Việt
Có gì mà cười?
← amusing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với amusing
amusing = vui
What do you find amusing?
Có gì mà cười?
← amusing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với amusing