animal trong ngữ cảnh
animal = động vật
Câu tiếng Anh
And now, other changes in the laws of Animal Farm were in store.
Nghĩa tiếng Việt
Và bây giờ, còn hứa hẹn nhiều thay đổi khác trong những quy luật của Trại Thú Vật.
← animal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với animal