announcement trong ngữ cảnh
announcement = lời rao
Câu tiếng Anh
This is a Security Command Announcement.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là thông báo an ninh quốc phòng.
← announcement: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với announcement
announcement = lời rao
This is a Security Command Announcement.
Đây là thông báo an ninh quốc phòng.
← announcement: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với announcement