another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
And another one.
Nghĩa tiếng Việt
Tốt, và cái can đảm.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
And another one.
Tốt, và cái can đảm.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another