another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
And for the first act of the new year was the disregard of the neutrality of another country.
Nghĩa tiếng Việt
Và hành động đầu tiên của năm mới là, bất chấp tính trung lập của nước khác ư ?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another