another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another 20 paces!
Nghĩa tiếng Việt
Thêm hai chục bước chân nữa!
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another 20 paces!
Thêm hai chục bước chân nữa!
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another