another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
- Another bottle!
Nghĩa tiếng Việt
- Này, cho thêm chai nữa
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
- Another bottle!
- Này, cho thêm chai nữa
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another