another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another cup, please.
Nghĩa tiếng Việt
Làm ơn cho một ly nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another cup, please.
Làm ơn cho một ly nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another