another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another customer.
Nghĩa tiếng Việt
Lại một khách hàng khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another customer.
Lại một khách hàng khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another