another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another dog?
Nghĩa tiếng Việt
Một con chó khác?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another dog?
Một con chó khác?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another