another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
- Another door here.
Nghĩa tiếng Việt
- Ở đây có cửa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
- Another door here.
- Ở đây có cửa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another