another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another execution.
Nghĩa tiếng Việt
Thêm 1 vụ hành hình nữa...
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another execution.
Thêm 1 vụ hành hình nữa...
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another