another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another, Joe.
Nghĩa tiếng Việt
Một ly nữa, Joe.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another, Joe.
Một ly nữa, Joe.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another