another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another Leo Doogan.
Nghĩa tiếng Việt
Thêm một Leo Doogan nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another Leo Doogan.
Thêm một Leo Doogan nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another