another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another marksman here.
Nghĩa tiếng Việt
Thêm một tay thiện xạ ở đây.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another marksman here.
Thêm một tay thiện xạ ở đây.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another