another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
- Another message, sir.
Nghĩa tiếng Việt
- Tin nhắn khác, thưa ông.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
- Another message, sir.
- Tin nhắn khác, thưa ông.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another