another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another miracle will happen.
Nghĩa tiếng Việt
Một phép màu khác sẽ xảy ra.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another miracle will happen.
Một phép màu khác sẽ xảy ra.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another