another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another nice deposit.
Nghĩa tiếng Việt
Thêm một khoản tiền gởi tốt đẹp nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another nice deposit.
Thêm một khoản tiền gởi tốt đẹp nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another