another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
- Another nightmare.
Nghĩa tiếng Việt
- Một ác mộng khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
- Another nightmare.
- Một ác mộng khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another