another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another note.
Nghĩa tiếng Việt
Một lá thư nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another note.
Một lá thư nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another