another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another one... a double.
Nghĩa tiếng Việt
Một ly... đúp nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another one... a double.
Một ly... đúp nữa.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another