another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
- Another one missing?
Nghĩa tiếng Việt
- Một cái nữa mất tích?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
- Another one missing?
- Một cái nữa mất tích?
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another