another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Another patient here.
Nghĩa tiếng Việt
Một bệnh nhân khác mới nhập viện.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Another patient here.
Một bệnh nhân khác mới nhập viện.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another